Từ vựng tiếng Anh về các loại thức ăn cơ bản ai cũng nên biết!

Từ vựng tiếng Anh về các loại thức ăn cơ bản (Nguồn: KQEG)

Bộ từ vựng tiếng Anh về các loại thức ăn cơ bản trong bài viết dưới đây được chia thành những nhóm gồm món khai vị, món chính, tráng miệng, rau củ, trái cây, món ăn nhanh và một số cách chế biến đơn giản.

Bên cạnh những từ vựng tiếng Anh về các loại thức ăn cơ bản, Edu2Review cũng gửi tới bạn đọc một số ứng dụng để học tiếng Anh giao tiếp trên điện thoại. Đừng bỏ qua bài viết thú vị dưới đây nhé.

Bạn muốn học tiếng Anh nhưng chưa biết học ở đâu tốt? Xem ngay bảng xếp hạng các trung tâm ngoại ngữ tốt nhất Việt Nam!

1. Từ vựng tiếng Anh về các loại thức ăn cơ bản

Thử tượng tưởng bạn tới một nhà hàng nước ngoài và cầm quyển thực đơn mà không hiểu gì thì thật khó khăn biết bao. Ngược lại nếu hiểu, bạn có dễ dàng gọi những món ăn mình yêu thích, yêu cầu bỏ những nguyên liệu mình không thích ăn ra ngoài.

Những đầu bếp hay nhân viên nhà hàng cũng cần mau chóng bổ sung và nâng cao những từ vựng tiếng Anh về các loại thúc ăn cơ bản nhằm đáp ứng nhu cầu thực khách tốt hơn, đồng thời nâng cao chất lượng phục vụ để hướng tới một môi trường chuyên nghiệp hơn.

Appetizer – Món khai vị

Soup: món súp

Salad: món rau trộn, món gỏi

Baguette: bánh mì kiểu Pháp

Bread: bánh mì truyền thống

Từ vựng tiếng Anh về các món khai vị (Nguồn: Eharmony)

Main Courses – Món chính

Salmon: cá hồi

Trout: cá hồi nước ngọt

Sole: cá bơn

Sardine: cá mòi

Mackerel: cá thu

Cod: cá tuyết

Herring: cá trích

Anchovy: cá trồng

Tuna: cá ngừ

Steak: bít tết

Beef: thịt bò

Lamb: thịt cừu

Pork: thịt lợn

Chicken: thịt gà

Duck: thịt vịt

Turkey: gà tây

Veal: thịt bê

Chops: sườn

Kidneys: thận

Liver: gan

Seafood: hải sản

Scampi: tôm rán

Lasagne: bánh bột hấp

Spaghetti/ pasta: mỳ Ý

Bacon: thịt muối

Egg: trứng

Sausages: xúc xích

Salami: xúc xích Ý

Curry: cà ri

Mixed grill: món nướng thập cẩm

Hotpot: lẩu

Từ vựng tiếng Anh về các món chính (Nguồn: Adventury)

Vegetable – Rau củ

Tomato: quả cà chua

Potato: củ khoai tây

Carrot: củ cà rốt

Corn: bắp ngô

Mushroom: nấm

French beans: đậu que

Peas: đậu Hà Lan

Spinach: rau chân vịt

Broccoli: súp lơ

Cauliflower: bông cải trắng

Cabbage: bắp cải

Onion: hành tây

Spring onion: hành lá

Almonds: hạnh nhân

Asparagus: măng tây

Aubergine: cà tím

Beansprouts: giá đỗ

Beetroot: củ dền đỏ

Celery: cần tây

Cucumber: dưa leo

Pumpkin: bí ngô

Radish: củ cải

Lettuce: xà lách

Leek: tỏi tây

Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ (Nguồn: Manaui)

Desserts – Tráng miệng

Dessert trolley: xe để món tráng miệng

Apple pie: bánh táo

Cheesecake: bánh phô mai

Ice-cream: kem

Cocktail: cốc tai

Mixed fruits: trái cây đĩa

Juice: nước ép trái cây

Smoothies: sinh tố

Tea: trà

Beer: bia

Wine: rượu

Yoghurt: sữa chua

Biscuits: bánh quy

Từ vựng tiếng Anh về các món tráng miệng (Nguồn: Manaui)

Fruit – Trái cây

Banana: chuối

Orange: cam

Peach: đào

Grapes: nho

Mango: xoài

Honeydew: dưa gang

Strawberry: dâu

Cherry: anh đào

Melon: dưa hấu

Raspberry: mâm xôi

Apple: táo

Blueberry: việt quất

Coconut: dừa

Apricot: mơ

Grape fruit: bưởi

Kiwi fruit: kiwi

Pear: lê

Pineapple: dứa

Plum: mận

Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây (Nguồn: Slanscooking)

Fastfood – món ăn nhanh

Hamburger: bánh kẹp

Pizza: pizza

Chips: khoai tây chiên

Fish and chips: cá tẩm bột ăn kèm với khoai tây chiên

Ham: giăm bông

Paté: pa-tê

Toast: bánh mì nướng

Từ vựng tiếng Anh về các món ăn nhanh (Nguồn: KQUE)

Cách chế biến

Roasted: quay

Grilled: nướng

Stew: hầm, canh

Mixed: trộn

Boiled: luộc

Smoked: hun khói

Baked: nướng, đút lò

Mashed: nghiền

Minced: xay

À la mode: ăn kèm với kem

Straight up: dùng trực tiếp

Từ vựng tiếng Anh về cách chế biến món ăn (Nguồn: Noteabley)

2. Ứng dụng học tiếng Anh hiệu quả

SpeakingPal

SpeakingPal là ứng dụng tiếng Anh hướng đến sự tương tác cùng với nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh của bạn, ứng dụng này được lập trình sử dụng công nghệ 4.0 nhận dạng giọng nói chính xác nhất.

Ứng dụng sẽ mô phỏng một cuộc hội thoại với người nói tiếng Anh bản xứ nhằm giúp người dùng nâng cao cách nói. Đây là ứng dụng khá tốt để bạn luyện tập kỹ năng giao tiếp và phát âm.

Ứng dụng cung cấp 100 cấp độ học, tương ứng độ khó sẽ tăng dần theo cấp độ. Tuy nhiên, nếu bạn muốn học được 100 cấp độ, bạn buộc phải mua ứng dụng còn phiên bản miễn phí chỉ dừng lại ở 16 cấp độ.

SpeakingPal nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh của bạn (Nguồn: Youtube)

English Grammar Ultimate

Nếu bạn cần cải thiện ngữ pháp tiếng Anh của mình, thì English Grammar Ultimate là một sự lựa chọn không tồi. Hầu hết các nội dung của English Grammar Ultimate đều xoay quanh cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh.

Ứng dụng sẽ dạy bạn học bằng cách cho bạn thấy những lỗi sai cơ bản và phổ biến, sau đó là cách sửa chữa. Cuối mỗi buổi học bạn có thể ôn lại kiến thức cho mình bằng các tự kiểm tra.

English Grammar Ultimate giúp cải thiện ngữ pháp tiếng Anh (Nguồn: Pinterest)

Phrasalstein

Phrasalstein chỉ tập trung vào cụm động từ tiếng Anh, giúp người học mở rộng các cụm động từ của mình. Đây sẽ là một ứng dụng hữu ích để cải thiện khả năng sử dụng các thành ngữ, cụm động từ tiếng Anh của người học.

Giao diện ứng dụng có thể khiến nhiều người rợn người do khá giống một bộ phim kinh dị. Ứng dụng cung cấp khoảng hơn 100 cụm động từ để học đi kèm với những ứng dụng minh họa thú vị giúp khơi gợi hứng thú ở người học.

Phrasalstein giúp người học mở rộng kiến về các cụm động từ tiếng Anh (Nguồn: Youtube)

Edu2Review hy vọng với những chia sẻ trên, bạn đọc sẽ có thêm nguồn tư liệu để nâng cao quá trình học tập của mình. Chúc các bạn có những giờ học vui vẻ và bổ ích! Đừng quên truy cập mục Học tập hiệu quả của Edu2REview để tìm những tài liệu học tập bổ ích nhất nhé.

Kim Ngân tổng hợp


Nguồn: edu2review

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *